HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
erfahren
biết được (tin)
Ich habe es gestern erfahren.
Hôm qua tôi mới biết chuyện đó.