HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
er
anh ấy; nó (giống đực)
Er ist mein Bruder.
Anh ấy là anh trai tôi.