HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
entlassen
sa thải
Wegen der Krise wurden viele Leute entlassen.
Vì khủng hoảng nhiều người bị sa thải.