HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
einschlafen
ngủ thiếp đi
Ich bin vor dem Fernseher eingeschlafen.
Tôi ngủ thiếp đi trước tivi.