HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
einladen
mời
Ich lade dich zum Essen ein.
Tôi mời bạn đi ăn.