HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
eingeschlossen
bị nhốt, bị mắc kẹt
Die Kinder waren im Keller eingeschlossen.
Lũ trẻ bị nhốt trong tầng hầm.