HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
eifersüchtig
ghen tuông
Er ist eifersüchtig auf ihren Kollegen.
Anh ấy ghen với đồng nghiệp của cô ấy.