HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
durchführen
tiến hành
Wir führen eine Umfrage durch.
Chúng tôi tiến hành một cuộc khảo sát.