HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
deswegen
vì thế
Ich habe verschlafen, deswegen komme ich zu spät.
Tôi ngủ quên, vì thế đến muộn.