HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
deshalb
vì vậy
Ich bin krank, deshalb bleibe ich zu Hause.
Tôi bị ốm, vì vậy tôi ở nhà.