definitiv
dứt khoát, chắc chắn
Die Entscheidung ist noch nicht definitiv gefallen.
Quyết định vẫn chưa được đưa ra một cách dứt khoát.
dứt khoát, chắc chắn
Die Entscheidung ist noch nicht definitiv gefallen.
Quyết định vẫn chưa được đưa ra một cách dứt khoát.