darin
ở trong đó; trong đó
Das Paket liegt auf dem Tisch, und darin ist ein Geschenk.
Gói hàng nằm trên bàn, và bên trong là một món quà.
ở trong đó; trong đó
Das Paket liegt auf dem Tisch, und darin ist ein Geschenk.
Gói hàng nằm trên bàn, và bên trong là một món quà.