HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
dabei
đồng thời, trong khi đó
Er isst und sieht dabei fern.
Anh ấy vừa ăn vừa xem tivi.