Champion
nhà vô địch; quán quân
Er ist der Champion im Schwimmen und hat viele Medaillen.
Anh ấy là nhà vô địch bơi lội và đã giành nhiều huy chương.
nhà vô địch; quán quân
Er ist der Champion im Schwimmen und hat viele Medaillen.
Anh ấy là nhà vô địch bơi lội và đã giành nhiều huy chương.