HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
bezahlen
trả tiền
Ich bezahle das Essen.
Tôi trả tiền bữa ăn.