HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
bevor
trước khi
Bevor ich esse, wasche ich mir die Hände.
Trước khi ăn tôi rửa tay.