HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
betrügen
lừa đảo; phản bội
Der Verkäufer hat uns betrogen.
Người bán đã lừa chúng tôi.