HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
bestrafen
trừng phạt
Er wurde für den Diebstahl bestraft.
Anh ta bị phạt vì tội trộm.