HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
beschäftigt
bận rộn
Ich bin gerade beschäftigt.
Tôi đang bận.