HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
beschädigt
bị hư hại
Die Verpackung war beschädigt.
Bao bì bị hư hại.