HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
bereits
đã (rồi)
Der Zug ist bereits abgefahren.
Tàu đã chạy rồi.