HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Bereich
lĩnh vực, mảng
Ich arbeite im Bereich Marketing.
Tôi làm trong lĩnh vực marketing.