HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
belästigen
quấy rối
Sie wurde im Bus belästigt.
Cô ấy bị quấy rối trên xe buýt.