HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
bekannt
nổi tiếng; quen biết
Der Sänger ist sehr bekannt.
Ca sĩ đó rất nổi tiếng.