HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Bein
chân (cả cẳng chân)
Mein Bein ist gebrochen.
Chân tôi bị gãy.