HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
beibringen
dạy (ai cái gì)
Mein Vater hat mir Schwimmen beigebracht.
Bố tôi đã dạy tôi bơi.