HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
begehen
phạm (lỗi, tội); kỷ niệm
Er hat einen schweren Fehler begangen.
Anh ta đã phạm một lỗi nghiêm trọng.