Bahn
đường ray; tàu điện; đường; quỹ đạo
Der Zug fährt pünktlich auf der Bahn nach Hamburg.
Chuyến tàu chạy đúng giờ trên tuyến đường sắt đến Hamburg.
đường ray; tàu điện; đường; quỹ đạo
Der Zug fährt pünktlich auf der Bahn nach Hamburg.
Chuyến tàu chạy đúng giờ trên tuyến đường sắt đến Hamburg.