HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
aussagen
khai báo, làm chứng
Sie hat vor Gericht ausgesagt.
Cô ấy đã khai trước tòa.