HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
ausruhen
nghỉ ngơi
Nach dem Lauf ruhe ich mich eine Stunde aus.
Sau khi chạy, tôi nghỉ ngơi một tiếng.