HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
aushalten
chịu đựng
Ich halte den Stress nicht mehr aus.
Tôi không chịu nổi áp lực nữa.