HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Auftritt
buổi biểu diễn, sự xuất hiện
Vor dem Auftritt ist sie nervös.
Trước khi biểu diễn cô ấy hồi hộp.