HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Aufstand
cuộc nổi dậy
Der Aufstand wurde blutig niedergeschlagen.
Cuộc nổi dậy bị đàn áp đẫm máu.