Aufregung
sự kích động; sự xôn xao; sự bồn chồn
Die Aufregung vor der Prüfung war bei allen groß.
Sự bồn chồn trước kỳ thi khiến ai cũng lo lắng.
sự kích động; sự xôn xao; sự bồn chồn
Die Aufregung vor der Prüfung war bei allen groß.
Sự bồn chồn trước kỳ thi khiến ai cũng lo lắng.