HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
aufgeregt
phấn khích, hồi hộp
Die Kinder sind ganz aufgeregt.
Bọn trẻ rất háo hức.