HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
aufbauen
lắp ráp; xây dựng
Kannst du mir helfen, den Schrank aufzubauen?
Bạn giúp tôi lắp tủ được không?