Apparat
máy móc; thiết bị; bộ máy
Der neue Apparat im Labor misst die Temperatur genau.
Thiết bị mới trong phòng thí nghiệm đo nhiệt độ chính xác.
máy móc; thiết bị; bộ máy
Der neue Apparat im Labor misst die Temperatur genau.
Thiết bị mới trong phòng thí nghiệm đo nhiệt độ chính xác.