HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Angelegenheit
việc; vấn đề; việc riêng
Das ist meine persönliche Angelegenheit.
Đó là việc riêng của tôi.