HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Amerikaner
người Mỹ (nam)
Der Amerikaner fotografiert das Schloss.
Ông người Mỹ chụp ảnh lâu đài.