Aktion
hành động; chiến dịch; khuyến mãi
Die Aktion des Kindes rettete den Hund vor dem Verkehr.
Hành động của đứa trẻ đã cứu con chó khỏi dòng xe cộ.
hành động; chiến dịch; khuyến mãi
Die Aktion des Kindes rettete den Hund vor dem Verkehr.
Hành động của đứa trẻ đã cứu con chó khỏi dòng xe cộ.