Abschaum
đám cặn bã; thành phần đê hèn
Diese Typen sind der Abschaum der Gesellschaft, sagte er.
Bọn người này là đám cặn bã của xã hội, anh ta nói.
đám cặn bã; thành phần đê hèn
Diese Typen sind der Abschaum der Gesellschaft, sagte er.
Bọn người này là đám cặn bã của xã hội, anh ta nói.