HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
abschalten
tắt; ngừng hoạt động
Schalten Sie den Computer ganz ab.
Hãy tắt hẳn máy tính.