HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
absagen
hủy (hẹn)
Ich muss den Termin leider absagen.
Rất tiếc tôi phải hủy cuộc hẹn.